giả ngộ

Học thuật
Thân thiện
giả ngộ

Một người đàn ông giả ngộ khi bạn hỏi về bí mật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm ra vẻ không biết, không nhận ra, nhưng thực tế bên trong đã biết : Hành động cố ý tỏ ra ngạc nhiên, lạ lẫm hoặc không quen biết trước một sự việc hay con người nào đó, trong khi thực chất người nói đã đầy đủ hiểu biết về điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy giả ngộ trước câu hỏi của cảnh sát, mặc dù biết rất sự thật. (Anh ấy làm ra vẻ không biết trước câu hỏi của cảnh sát, mặc dù biết rất sự thật.)
    • ấy giả ngộ khi gặp lại người bạn , tỏ vẻ như chưa từng quen biết. ( ấy làm ra vẻ không nhận ra khi gặp lại người bạn , tỏ vẻ như chưa từng quen biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giả ngộ giả ngơ": Cụm từ nhấn mạnh sự giả vờ hoàn toàn, vừa làm ra vẻ không biết ("ngộ") vừa tỏ ra thờ ơ, lãnh đạm ("ngơ").
    • Đừng giả ngộ giả ngơ nữa, tôi biết cậu đã đọc tin nhắn đó rồi. (Đừng giả vờ không biết thờ ơ nữa, tôi biết cậu đã đọc tin nhắn đó rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả vờ (động từ): Hành động không thật, làm ra vẻ như thế này hay thế khác. Nghĩa rộng hơn "giả ngộ".
    • giả vờ ốm để không phải đi học. ( làm ra vẻ bị ốm để không phải đi học.)
  • Giả đò (động từ, khẩu ngữ): Cũng có nghĩa giả vờ, thường dùng trong tình huống đời thường.
    • Thôi đừng giả đò khóc nữa! (Thôi đừng giả vờ khóc nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Giả bộ: Làm ra bộ, ra vẻ (một trạng thái nào đó).
  • Làm bộ: Hành động, cư xử theo một cách nào đó chủ ý (thường không thật).
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không giả dối.
  • Thẳng thắn: Trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo hay giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
  • Biết làm ngơ: Thành ngữ diễn tả việc biết sự việc nhưng cố tình không quan tâm, phớt lờ. sắc thái gần với "giả ngộ".
    • Anh ta biết làm ngơ trước những sai phạm của đồng nghiệp. (Anh ta biết nhưng cố tình phớt lờ trước những sai phạm của đồng nghiệp.)
giả ngộ

Một người đàn ông giả ngộ khi bạn hỏi về bí mật.

  1. Làm như không biết nhưng kỳ thực biết.

Từ gần giống

Từ chứa "giả ngộ"